get out of town

/gɪt aʊt əv taʊn/
Thán từ
  1. Biểu hiện của sự hoài nghi.
    Expression of incredulity.
    Từ đồng nghĩa:wowbullshit
🎬 Nghe “get out of town” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish